noun🔗ShareSự rộng lớn, sự bao la, sự mênh mông. The quality of being vast."Looking up at the night sky, I was struck by the vastness of space. "Ngước nhìn bầu trời đêm, tôi choáng ngợp trước sự bao la của vũ trụ.qualityspacebeingamountChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự rộng lớn, sự bao la, sự mênh mông. Something vast."Looking up at the night sky, I was overwhelmed by the vastness of space. "Ngước nhìn bầu trời đêm, tôi cảm thấy choáng ngợp trước sự bao la của vũ trụ.amountspacemassenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc