Hình nền cho vendeuses
BeDict Logo

vendeuses

/vɑ̃døz/ /vɑ̃dez/

Định nghĩa

noun

Nhân viên bán hàng thời trang nữ, cô bán hàng thời trang.

Ví dụ :

"The élégantes vendeuses at the Chanel boutique helped me find the perfect dress. "
Những cô bán hàng thời trang thanh lịch tại cửa hàng Chanel đã giúp tôi tìm được chiếc váy hoàn hảo.