

venial
Định nghĩa
Từ liên quan
pardonable adjective
/ˈpɑːrdənəbəl/ /ˈpɑːrdn̩əbəl/
Tha thứ được, có thể tha thứ.
"Her forgetfulness was pardonable, considering she was dealing with a major illness. "
Việc cô ấy hay quên có thể tha thứ được, vì cô ấy đang phải chống chọi với một căn bệnh nghiêm trọng.