adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Trẻ trung, thanh xuân. Young or seeming young. Ví dụ : "a youthful butler" Một quản gia trẻ trung. age appearance human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Trẻ trung, thanh xuân, non trẻ. Characteristic of young people. Ví dụ : "youthful vivacity" Sự hoạt bát trẻ trung. age appearance human person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc