noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự thiếu thận trọng, hành vi thiếu tế nhị. The quality or state of being indiscreet; lack of discretion Ví dụ : "His teenage son's social media indiscretions caused a lot of embarrassment for the family. " Những hành vi thiếu tế nhị trên mạng xã hội của cậu con trai tuổi teen đã gây ra rất nhiều xấu hổ cho gia đình anh ấy. character moral action quality society human mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thiếu thận trọng, hành vi thiếu tế nhị, lỡ lời. An indiscreet or imprudent act; indiscreet behavior. Ví dụ : "The politician's past indiscretions, including inappropriate comments on social media, damaged his reputation. " Những hành vi thiếu tế nhị trong quá khứ của chính trị gia này, bao gồm cả những bình luận không phù hợp trên mạng xã hội, đã làm tổn hại đến danh tiếng của ông ấy. character action moral human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngoại tình, vụng trộm, dan díu. A brief sexual liaison. Ví dụ : "The politician's career ended abruptly when news of his past indiscretions became public. " Sự nghiệp chính trị của ông ta kết thúc đột ngột khi tin tức về những vụ dan díu trong quá khứ bị phanh phui. sex moral human action society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc