noun🔗ShareSự phù phiếm, hành vi phù phiếm. The act of one who trifles; frivolous behaviour."His constant trifling with the classroom equipment distracted the other students. "Việc anh ta cứ nghịch ngợm đồ dùng trong lớp một cách phù phiếm khiến các bạn khác mất tập trung.characterattitudeactionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông đáng kể, tầm thường, vặt vãnh. Trivial, or of little importance."The amount of homework assigned for tonight was trifling; we only had a few short problems to complete. "Bài tập về nhà cho tối nay không đáng kể; chúng ta chỉ có vài bài toán ngắn phải làm thôi.valueattitudequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVớ vẩn, tầm phào. Idle or frivolous."He wasted the whole afternoon on trifling matters like checking his social media every five minutes. "Anh ta lãng phí cả buổi chiều vào những chuyện vớ vẩn, tầm phào như cứ năm phút lại kiểm tra mạng xã hội một lần.characterattitudequalityvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMờ ám, đáng ngờ, không đáng kể. Of suspicious character, typically secretive or deceitful; shady."The new neighbor seemed trifling; everyone whispered that he was hiding something. "Người hàng xóm mới có vẻ mờ ám; ai cũng thì thầm rằng ông ta đang giấu giếm điều gì đó.charactermoralattitudepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc