Hình nền cho warring
BeDict Logo

warring

/ˈwɔːrɪŋ/ /ˈwɑːrɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chiến tranh, gây chiến, giao chiến.

Ví dụ :

Anh chị em ruột liên tục gây chiến chỉ vì cái bánh quy cuối cùng.