BeDict Logo

werwolf

/ˈwɪərwʊlf/ /ˈwʊlfwʊlf/
noun

Ví dụ:

Câu chuyện cổ thường dặn trẻ con không được đi vào rừng một mình, đặc biệt là vào đêm trăng tròn, vì có thể có người sói ẩn nấp ở đó, chờ đợi hóa thân.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "story" - Câu chuyện, truyện, tích.
storynoun
/ˈstɔː.ɹi/

Câu chuyện, truyện, tích.

Cuốn sách kể câu chuyện về hai người bạn cùng phòng.

Hình ảnh minh họa cho từ "woods" - Gỗ.
woodsnoun
/wʊdz/

Gỗ.

Có rất nhiều gỗ dạt vào bãi biển.

Hình ảnh minh họa cho từ "warned" - Cảnh báo, báo trước, răn đe.
warnedverb
/wɔːnd/ /wɔɹnd/

Cảnh báo, báo trước, răn đe.

Giáo viên đã cảnh báo học sinh về bài kiểm tra sắp tới.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "human" - Người, con người.
humannoun
/ˈhjuː.mən/ /ˈ(h)juː.mən/ /ˈ(h)ju.mən/

Người, con người.

Con người có chung tổ tiên với các loài vượn khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "person" - Người, cá nhân.
personnoun
/ˈpɜːsən/ /ˈpɝsən/

Người, nhân.

Mỗi người là một cá thể độc nhất, cả về tinh thần lẫn thể chất.

Hình ảnh minh họa cho từ "lurking" - Ẩn nấp, rình rập.
/ˈlɜːrkɪŋ/

Ẩn nấp, rình rập.

Con mèo đang ẩn nấp sau ghế sofa, rình rập chờ vồ con chuột đồ chơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "children" - Trẻ em, con nít.
[ˈt͡ʃʊld̠ɹ̠ ̝ʷən] [ˈt͡ʃɪl.d̠ɹ̠ ̝ʷən] [tʃɪl.ɹən]

Trẻ em, con nít.

Nhẹ tay với nó thôi: nó còn là một đứa trẻ con.

Hình ảnh minh họa cho từ "waiting" - Chờ đợi, Trông đợi.
[ˈweɪ̯ɾɪŋ]

Chờ đợi, Trông đợi.

Chúng tôi đang chờ xe buýt đến.

Hình ảnh minh họa cho từ "alone" - Một mình, cô đơn, lẻ loi.
aloneadjective
/əˈləʊn/ /əˈloʊn/

Một mình, đơn, lẻ loi.

Cô bé ngồi một mình trong góc, đọc sách.

Hình ảnh minh họa cho từ "transform" - Phép biến đổi.
/tɹænzˈfɔːm/ /tɹænzˈfɔɹm/

Phép biến đổi.

Phép biến đổi toán học được dùng để chuyển đổi dữ liệu thô thành phổ tần số đã giúp các kỹ sư phân tích sóng âm thanh.

Hình ảnh minh họa cho từ "transformed" - Biến đổi, thay đổi, chuyển hóa.
/trænsˈfɔrmd/ /trænzˈfɔrmd/

Biến đổi, thay đổi, chuyển hóa.

Các nhà giả kim thuật xưa kia tìm cách biến chì thành vàng.