Hình nền cho wiggling
BeDict Logo

wiggling

/ˈwɪɡlɪŋ/ /ˈwɪɡəlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ngoe nguẩy, lắc lư.

Ví dụ :

Hông cô ấy ngoe nguẩy mỗi khi bước đi.