noun🔗ShareSự rung nhẹ, sự lắc lư. A weak, shaking movement."Give the key a jiggle and see if it opens."Thử rung nhẹ chìa khóa một chút xem có mở được không.bodysensationactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLắc nhẹ, rung nhẹ, lay động. To shake something gently; to rattle or wiggle."Jiggle the handle and see if the water stops."Lắc nhẹ cái tay cầm xem nước có ngừng chảy không.actionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLắc, rung, giật giật. To shake, rattle, or wiggle."The jelly jiggled in the bowl for a few moments after it was set down."Thạch rau câu rung rung trong bát một lúc sau khi được đặt xuống.actionbodysensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc