BeDict Logo

hips

/hɪps/
Hình ảnh minh họa cho hips: Khớp háng, làm trật khớp háng, làm gãy xương hông.
verb

Khớp háng, làm trật khớp háng, làm gãy xương hông.

Cú ngã từ thang khiến con chó bị trật khớp háng nặng, để lại một vết lõm thấy rõ ở hông nó.