verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Úa vàng, ngả vàng. To become yellow or more yellow. Ví dụ : "The old book pages are yellowing with age. " Những trang sách cũ đang úa vàng dần theo thời gian. appearance color condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngả vàng, làm cho vàng hơn. To make (something) yellow or more yellow. Ví dụ : "The old book was yellowing with age. " Cuốn sách cũ đang ngả vàng theo thời gian. appearance color Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự ngả vàng, sự vàng úa. The process of turning yellow. Ví dụ : "The yellowing of the old newspaper showed its age. " Sự ngả vàng của tờ báo cũ cho thấy tuổi đời của nó. appearance process condition color Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc