Hình nền cho adhering
BeDict Logo

adhering

/ədˈhɪərɪŋ/ /ædˈhɪərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Dính, bám chặt, gắn liền.

Ví dụ :

Sáp dính chặt vào ngón tay anh ấy.