adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hạng nhất, tuyệt hảo. First rate or excellent Ví dụ : "Her presentation was a1; everyone was impressed by her research and delivery. " Bài thuyết trình của cô ấy hạng nhất; mọi người đều ấn tượng với nghiên cứu và cách trình bày của cô ấy. quality achievement value Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hạng nhất, Tốt nhất. (of a ship) in first class condition Ví dụ : "After a complete overhaul and fresh paint, the Sea Serpent was declared A1, ready for another season of voyages. " Sau khi được đại tu toàn diện và sơn mới, tàu Sea Serpent được tuyên bố là hạng nhất, sẵn sàng cho một mùa du hành mới. nautical condition sailing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc