BeDict Logo

algo

/ˈæl.ɡoʊ̯/
noun

Ví dụ:

Cô giáo yêu cầu chúng tôi viết một thuật toán để sắp xếp một danh sách các số từ nhỏ nhất đến lớn nhất.

noun

Thuật toán.

Calculation with Arabic numerals; algorism.

Ví dụ:

Bài kiểm tra toán của học sinh này bao gồm các câu hỏi yêu cầu cả số học lẫn thuật toán, thể hiện sự hiểu biết của em về các phương pháp tính toán khác nhau.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "requiring" - Yêu cầu, đòi hỏi.
/ɹɪˈkwaɪ(ə)ɹɪŋ/

Yêu cầu, đòi hỏi.

Cô giáo yêu cầu học sinh nộp bài luận trước thứ sáu.

Hình ảnh minh họa cho từ "collection" - Bộ sưu tập, sự sưu tầm, tập hợp.
/kəˈlɛkʃən/

Bộ sưu tập, sự sưu tầm, tập hợp.

Vành đai tiểu hành tinh bao gồm một tập hợp bụi, đá vụn và các hành tinh nhỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "included" - Bao gồm, sáp nhập, tính cả.
/ɪnˈkluːdɪd/

Bao gồm, sáp nhập, tính cả.

Tôi sẽ mua gói kỳ nghỉ này nếu bạn tính thêm dịch vụ thuê xe vào đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "showcasing" - Trưng bày, giới thiệu, phô diễn.
/ˈʃoʊkeɪsɪŋ/ /ˈʃoʊˌkeɪsɪŋ/

Trưng bày, giới thiệu, phô diễn.

Tôi nghĩ buổi trình diễn này thực sự phô diễn những điểm mạnh của phần mềm.

Hình ảnh minh họa cho từ "different" - Điều khác biệt, sự khác biệt.
/ˈdɪf.(ə)ɹ.ənt/

Điều khác biệt, sự khác biệt.

Gia đình tôi có một sự khác biệt về lý tưởng cho tương lai của tôi so với tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "procedure" - Thủ tục, quy trình, phương pháp.
/pɹəˈsiːdʒə/ /pɹəˈsidʒɚ/

Thủ tục, quy trình, phương pháp.

Quy trình trả lại đồ thất lạc của trường bao gồm việc điền vào một mẫu đơn và gửi cho nhân viên văn phòng.

Hình ảnh minh họa cho từ "calculation" - Sự tính toán, phép tính.
/kælkjuˈleɪʃən/ /kælkjəˈleɪʃən/

Sự tính toán, phép tính.

Việc tính toán lượng bột mì cần mua để làm bánh quy bao gồm việc cộng số lượng các nguyên liệu trong công thức.

Hình ảnh minh họa cho từ "arithmetic" - Số học
/əˈrɪθmətɪk/ /ˈærɪθmətɪk/

Số học

Học số học giúp trẻ hiểu các khái niệm toán học cơ bản như đếm và tính toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "questions" - Câu hỏi, thắc mắc.
/ˈkwɛstʃənz/

Câu hỏi, thắc mắc.

"What is your question?"

Bạn có câu hỏi gì không?

Hình ảnh minh họa cho từ "computational" - Tính toán, thuộc về tính toán.
computationaladjective
/ˌkɑmpjəˈteɪʃənəl/ /ˌkɒmpjəˈteɪʃənəl/

Tính toán, thuộc về tính toán.

Bạn sinh viên đó đã dùng một phương pháp tính toán để giải bài toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "understanding" - Hiểu, lĩnh hội, thông hiểu.
/ʌndəˈstandɪŋ/ /ˌʌndəɹˈstændɪŋ/

Hiểu, lĩnh hội, thông hiểu.

Cô giáo kiên nhẫn giải thích bài toán, và các học sinh đã có thể hiểu rõ các bước thực hiện.

Hình ảnh minh họa cho từ "mathematical" - Thuộc toán học, có tính toán học.
mathematicaladjective
/ˌmæθəˈmætɪkəl/

Thuộc toán học, tính toán học.

Một bài toán thuộc về toán học.