Hình nền cho sorting
BeDict Logo

sorting

/ˈsɔːtɪŋ/ /ˈsɔːɾɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ví dụ :

Hãy sắp xếp những lá thư trong các túi kia thành từng chồng riêng theo từng ngôn ngữ.