

angioplasty
Định nghĩa
Từ liên quan
obstructed verb
/əbˈstrʌktɪd/
Cản trở, gây cản trở, tắc nghẽn.
atheroma noun
/ˌæθəˈroʊmə/ /ˌæθəˈrəʊmə/
Mảng xơ vữa động mạch, chất béo tích tụ trong động mạch.
grandfather noun
/ˈɡɹæn(d)ˌfɑːðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/