noun🔗ShareSự phiền toái, điều khó chịu. That which annoys."Mosquitoes buzzing around my head are one of the biggest annoyances when I'm trying to sleep. "Tiếng muỗi vo ve bên tai là một trong những điều phiền toái nhất khi tôi cố gắng ngủ.sensationattitudeemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự phiền toái, điều khó chịu, nỗi bực mình. An act or instance of annoying."The constant buzzing of the alarm clock was one of the biggest annoyances in the morning. "Tiếng chuông báo thức cứ kêu inh ỏi liên tục là một trong những điều gây bực mình nhất vào buổi sáng.emotionattitudeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự bực mình, sự khó chịu. The psychological state of being annoyed or irritated."The constant buzzing of flies and the neighbor's loud music were just a few of the annoyances that made it hard to study. "Tiếng vo vo liên tục của ruồi và tiếng nhạc ầm ĩ từ nhà hàng xóm chỉ là một vài điều gây bực mình, khiến tôi khó tập trung học bài.mindsensationemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc