

bumps
/bʌmps/




noun
Bướu, cục, chỗ lồi.
Bướu sùng kính; bướu thích chiếm hữu.

noun
Va chạm, chạm.


noun
Đẩy bài, úp bài.



noun

noun
Điệu lắc hông.

noun




noun
Nhạc mạnh, nhạc bass, âm thanh lớn.



verb
Đẩy bài, up bài.

verb
Sôi trào, Sủi bọt mạnh.

verb
Đổi chuyến, chuyển chuyến.


verb


