Hình nền cho appareled
BeDict Logo

appareled

/əˈpærəld/ /əˈpærəlt/

Định nghĩa

verb

Mặc, trang điểm, khoác lên mình.

Ví dụ :

Bọn trẻ được mặc áo khoác ấm trước khi ra ngoài chơi tuyết.