Hình nền cho backtalk
BeDict Logo

backtalk

/ˈbæktɔːk/ /ˈbæktɑːk/

Định nghĩa

noun

Cãi láo, hỗn láo, cãi bướng.

Ví dụ :

Việc học sinh cãi láo với giáo viên khiến em ấy bị phạt ở lại trường.