

balayage
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
reconstruct verb
/ˌriːkənˈstrʌkt/ /rɪkənˈstrʌkt/
Xây dựng lại, tái tạo, khôi phục.
reconstructing verb
/ˌriːkənˈstrʌktɪŋ/ /rɪkənˈstrʌktɪŋ/
Xây dựng lại, tái thiết, phục hồi.
"After the earthquake, the community is reconstructing the damaged school building. "
Sau trận động đất, cộng đồng đang xây dựng lại tòa nhà trường học bị hư hại.