verb🔗ShareKêu, hú, tru. To howl."The dog bayed loudly at the mailman, its howls echoing through the neighborhood. "Con chó tru lớn tiếng với người đưa thư, tiếng tru của nó vang vọng khắp xóm.soundanimalnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSủa, tru tréo, dồn vào đường cùng. To bark at; hence, to follow with barking; to bring or drive to bay."to bay the bear"Dồn con gấu vào đường cùng bằng tiếng sủa.animalsoundactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTruy đuổi ồn ào, sủa vang. To pursue noisily, like a pack of hounds."The paparazzi bayed the celebrity as she left the restaurant, their cameras flashing and voices shouting. "Đám paparazzi truy đuổi ồn ào cô người nổi tiếng khi cô ấy rời nhà hàng, máy ảnh nháy liên tục và tiếng la hét vang lên như chó săn đuổi mồi.animalsoundactiongroupChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó vịnh, có nhiều vịnh. Having a bay or bays."The bayed window of the old house offered a lovely view of the garden. "Cửa sổ có dạng hình vịnh của ngôi nhà cổ tạo nên một khung cảnh tuyệt đẹp nhìn ra vườn.architecturepropertyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc