Hình nền cho bilged
BeDict Logo

bilged

/bɪldʒd/

Định nghĩa

verb

Bị rò rỉ ở đáy tàu.

Ví dụ :

Chiếc thuyền buồm cũ bị rò rỉ ở đáy tàu trong cơn bão, khiến nước tràn vào bên trong.