Hình nền cho watering
BeDict Logo

watering

/ˈwɔtərɪŋ/ /ˈwɑtərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tưới, tưới nước.

Ví dụ :

"My mom is watering the flowers in the garden. "
Mẹ tôi đang tưới hoa trong vườn.