Hình nền cho billeted
BeDict Logo

billeted

/ˈbɪlɪtɪd/ /ˈbɪlətɪd/

Định nghĩa

verb

Được bố trí chỗ ở, trú quân.

Ví dụ :

Trong chiến tranh, binh lính được bố trí trú quân tại nhà dân khắp làng.