BeDict Logo

quartered

/ˈkwɔːrtərd/ /ˈkwɔːtərd/
Hình ảnh minh họa cho quartered: Điều khiển xe sao cho bánh xe không đi vào rãnh.
verb

Điều khiển xe sao cho bánh xe không đi vào rãnh.

Người nông dân cẩn thận lái xe bò chéo ngang cánh đồng, điều khiển xe sao cho bánh xe không đi vào những rãnh sâu do trận mưa trước để lại.