Hình nền cho biracial
BeDict Logo

biracial

/baɪˈreɪʃəl/ /biˈreɪʃəl/

Định nghĩa

noun

Con lai, người lai.

Ví dụ :

"My friend is biracial; his mother is Japanese and his father is African American. "
Bạn tôi là người lai; mẹ cậu ấy là người Nhật, còn bố là người Mỹ gốc Phi.