BeDict Logo

blousons

/ˈbluːzənz/ /ˈbluːsənz/
noun

Áo jacket, áo khoác ngắn.

Ví dụ:

Cửa hàng trưng bày một giá áo blouson với nhiều màu sắc khác nhau, mỗi chiếc đều có phần eo bo chun và phần thân trên rộng thùng thình, thoải mái.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "gathered" - Tập hợp, thu thập, gom góp.
/ˈɡæðəd/ /ˈɡæðɚd/

Tập hợp, thu thập, gom góp.

"Example Sentence:

"She gathered her books and papers before leaving the library." "

Cô ấy gom sách vở lại trước khi rời khỏi thư viện.

Hình ảnh minh họa cho từ "colors" - Màu sắc, màu.
colorsnoun
/ˈkʌl.əz/ /ˈkʌl.ɚz/

Màu sắc, màu.

"Humans and birds can perceive color."

Con người và chim có thể nhận biết được màu sắc.

Hình ảnh minh họa cho từ "waistband" - Cạp quần, lưng quần.
/ˈweɪstˌbænd/

Cạp quần, lưng quần.

"My new jeans have a comfortable waistband, so they fit perfectly. "

Quần jean mới của tôi có cạp quần rất thoải mái nên mặc vừa vặn lắm.

Hình ảnh minh họa cho từ "drawn" - Vẽ, kéo, lôi.
drawnverb
[dɹɔːn] [dɹɔn] [dɹɑn]

Vẽ, kéo, lôi.

"The artist drew inspiration from nature and slowly developed her unique style. "

Nghệ sĩ lấy cảm hứng từ thiên nhiên và dần dần phát triển phong cách độc đáo của riêng mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "various" - Đa dạng, khác nhau, phong phú.
variousadjective
/ˈvɛə.ɹi.əs/ /ˈvæɹ.i.əs/

Đa dạng, khác nhau, phong phú.

"The reasons are various."

Có nhiều lý do khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "hanging" - Treo, lơ lửng, mắc.
/ˈhæŋɪŋ/

Treo, lửng, mắc.

"The lights hung from the ceiling."

Những chiếc đèn được treo trên trần nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "displayed" - Trưng bày, thể hiện, biểu lộ.
/dɪsˈpleɪd/

Trưng bày, thể hiện, biểu lộ.

"The store displayed the new fall clothing in its front window. "

Cửa hàng trưng bày bộ sưu tập quần áo thu mới nhất ngay tại cửa sổ phía trước.

Hình ảnh minh họa cho từ "jacket" - Áo khoác, áo jacket.
jacketnoun
/ˈd͡ʒæk.ɪt/ /ˈd͡ʒækət/

Áo khoác, áo jacket.

"My son wore a blue jacket to school today because it was a bit chilly. "

Hôm nay trời hơi se lạnh nên con trai tôi mặc áo khoác xanh đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "garment" - Áo quần, y phục.
/ˈɡɑː.mənt/ /ˈɡɑɹ.mənt/

Áo quần, y phục.

"My daughter chose a bright red garment for her school play. "

Con gái tôi đã chọn một bộ quần áo màu đỏ tươi cho vở kịch ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "blousing" - Phồng lên, làm phồng.
/ˈblaʊzɪŋ/

Phồng lên, làm phồng.

"She was blousing her pants over her boots, creating a relaxed, comfortable style. "

Cô ấy đang làm phồng ống quần trên đôi bốt của mình, tạo ra một phong cách thoải mái và dễ chịu.

Hình ảnh minh họa cho từ "relaxed" - Thư giãn, thả lỏng.
/ɹɪˈlækst/

Thư giãn, thả lỏng.

"After a long day at work, I relaxed by taking a hot bath. "

Sau một ngày dài làm việc, tôi thư giãn bằng cách ngâm mình trong bồn nước nóng.

Hình ảnh minh họa cho từ "blouson" - Áo khoác lửng.
/ˈbluːzɒn/ /ˈbluːsɒn/

Áo khoác lửng.

"She wore a comfortable khaki blouson with jeans on her weekend hike, its loose top providing easy movement. "

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác lửng kaki thoải mái với quần jean trong chuyến đi bộ đường dài cuối tuần, phần thân áo rộng thùng thình giúp cô dễ dàng cử động.