Hình nền cho boding
BeDict Logo

boding

/ˈbəʊdɪŋ/ /ˈboʊdɪŋ/

Định nghĩa

verb

Báo hiệu, điềm báo, báo trước.

Ví dụ :

Những đám mây đen kéo đến trên đầu báo hiệu một cơn bão lớn sắp ập đến.