Hình nền cho brawny
BeDict Logo

brawny

/ˈbrɔːni/ /ˈbraʊni/

Định nghĩa

adjective

Lực lưỡng, vạm vỡ.

Ví dụ :

Rattler là một gã to con, lực lưỡng, hắn xắn tay áo bước lên phía trước tôi.