Hình nền cho brawn
BeDict Logo

brawn

/bɹɔːn/

Định nghĩa

noun

Bắp thịt, cơ bắp, sức mạnh cơ bắp.

Ví dụ :

Người công nhân xây dựng dùng sức mạnh cơ bắp của mình để nâng những thanh xà nặng trịch.