noun🔗ShareRắn chuông. Anything that rattles."The old grandfather clock's rattle was a constant reminder that it was time for dinner. "Tiếng kêu lạch cạch của chiếc đồng hồ quả lắc cũ kỹ như một con rắn chuông luôn nhắc nhở mọi người rằng đã đến giờ ăn tối.animalsoundnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareRắn chuông. A rattlesnake."The hiker carefully stepped around the rattlesnake, a dangerous-looking desert rattler. "Người đi bộ cẩn thận bước vòng qua con rắn chuông, một con rắn chuông sa mạc trông rất nguy hiểm.animalnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTàu chở hàng, tàu khách cũ kỹ. A freight train or, , a decrepit passenger train."The old rattler chugged slowly past the school, carrying students home for the weekend. "Con tàu khách cũ kỹ ì ạch chạy ngang qua trường, chở học sinh về nhà vào cuối tuần.vehiclemachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKẻ lắm lời, người ba hoa. A loud, inconsiderate talker."The teacher sighed; the little boy in the back row was a terrible rattler, constantly interrupting with unrelated comments. "Cô giáo thở dài; thằng bé ở hàng ghế cuối đúng là một kẻ lắm lời đáng sợ, cứ liên tục ngắt lời bằng những bình luận chẳng liên quan.personcharacterlanguagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCú đánh bất ngờ. A stunning blow."The sudden criticism was a rattling blow to her confidence. "Lời chỉ trích bất ngờ đó là một cú đánh bất ngờ giáng mạnh vào sự tự tin của cô ấy.actionsportachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLời nói dối trắng trợn, chuyện bịa đặt trắng trợn. An impudent lie; a whopper.""My brother told a ratter about winning the science fair, but we all knew it was a lie." "Anh trai tôi đã bịa ra một câu chuyện trắng trợn về việc thắng hội chợ khoa học, nhưng ai cũng biết đó là nói dối.languagewordstatementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc