BeDict Logo

broker

/ˈbɹəʊkə/ /ˈbɹoʊkɚ/
Hình ảnh minh họa cho broker: Người môi giới, nhà môi giới.
 - Image 1
broker: Người môi giới, nhà môi giới.
 - Thumbnail 1
broker: Người môi giới, nhà môi giới.
 - Thumbnail 2
broker: Người môi giới, nhà môi giới.
 - Thumbnail 3
noun

Người môi giới, nhà môi giới.

Hội đồng học sinh của trường đã đứng ra làm người môi giới, đạt được thỏa hiệp giữa giáo viên và học sinh về quy định đồng phục.