Hình nền cho calendarized
BeDict Logo

calendarized

/kəˈlɛndəˌraɪzd/ /kæˈlɛndəˌraɪzd/

Định nghĩa

verb

Lập lịch, đưa vào lịch trình.

Ví dụ :

"We calendarized the project's tasks to ensure we meet the deadline. "
Chúng tôi đã lập lịch cho các công việc của dự án để đảm bảo hoàn thành đúng thời hạn.