Hình nền cho characterize
BeDict Logo

characterize

/ˈkæɹəktəɹaɪz/

Định nghĩa

verb

Miêu tả, khắc họa, bêu riếu.

Ví dụ :

Cô giáo đã miêu tả học sinh đó là người hay gây rối trong lớp.