adjective🔗ShareGian dối, bất lương. Not honest."The student was being dishonest when he claimed he didn't cheat on the test, even though he was looking at his neighbor's paper. "Cậu học sinh đó đã gian dối khi nói rằng mình không gian lận trong bài kiểm tra, mặc dù cậu ta đang nhìn vào bài của bạn bên cạnh.charactermoralattitudevalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGian dối, không trung thực. Interfering with honesty."Mark's dishonest answer on the test showed he didn't study and tried to cheat. "Câu trả lời gian dối của Mark trong bài kiểm tra cho thấy cậu ta đã không học bài và cố gắng gian lận.moralcharactervalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBất lương, gian dối, không trung thực. Dishonourable; shameful; indecent; unchaste; lewd."His dishonest behavior in cheating on the exam made him feel ashamed. "Hành vi gian lận trong bài kiểm tra của anh ta là một hành động bất lương và đáng xấu hổ, khiến anh ta cảm thấy hổ thẹn.charactermoralvalueattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBất lương, gian dối, không trung thực. Dishonoured; disgraced; disfigured."The politician's dishonest actions during the election left his reputation dishonoured and disgraced. "Những hành động bất lương của chính trị gia trong cuộc bầu cử đã khiến danh tiếng của ông ta bị bôi nhọ và ô danh.charactermoralvalueattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc