BeDict Logo

leaked

/liːkt/
Hình ảnh minh họa cho leaked: Bị rò rỉ, bị lộ, bị phát tán.
adjective

Bản ghi nhớ bị rò rỉ về những thay đổi sắp tới trong ngân sách trường học đã khiến mọi người ngạc nhiên.