Hình nền cho leaked
BeDict Logo

leaked

/liːkt/

Định nghĩa

verb

Rò rỉ, chảy, thoát ra.

Ví dụ :

Cái vòi nước này bị rò rỉ từ tháng trước rồi.
adjective

Bị rò rỉ, bị lộ, bị phát tán.

Ví dụ :

Bản ghi nhớ bị rò rỉ về những thay đổi sắp tới trong ngân sách trường học đã khiến mọi người ngạc nhiên.