

clapstick
Định nghĩa
noun
Ván хлопушка.
Ví dụ :
Từ liên quan
clapperboard noun
/ˈklæpərˌbɔrd/ /ˈklæpərˌboʊrd/
Cờ хло Хло
synchronize verb
/ˈsɪŋ.kɹə.naɪːz/ /ˈsɪŋ.kɹə.naɪz/
Đồng bộ hóa, làm đồng bộ.
performance noun
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.