Hình nền cho clapperboard
BeDict Logo

clapperboard

/ˈklæpərˌbɔrd/ /ˈklæpərˌboʊrd/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Đạo diễn hô "Diễn!" và trợ lý vỗ mạnh bảng vỗ (hay bảng хло Хло), tạo ra tiếng "cộp" lớn để đánh dấu sự bắt đầu của cảnh quay.