verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vỗ tay. To strike the palms of the hands together, creating a sharp sound. Ví dụ : "The children began to clap in time with the music." Bọn trẻ bắt đầu vỗ tay theo nhịp điệu của bài nhạc. action sound entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vỗ tay. To applaud. Ví dụ : "The audience clapped loudly after the singer finished her song. " Khán giả vỗ tay rất lớn sau khi ca sĩ hát xong bài hát của mình. entertainment action sound Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vỗ tay. To slap with the hand in a jovial manner. Ví dụ : "He would often clap his teammates on the back for encouragement." Anh ấy thường vỗ vai đồng đội một cách thân thiện để động viên họ. action human body sound entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vỗ tay. To bring two surfaces together forcefully, creating a sharp sound. Ví dụ : "He clapped across the floor in his boots." Anh ấy đi ủng, bước mạnh xuống sàn nhà nghe tiếng lộp bộp. sound action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vỗ, vỗ tay. To come together suddenly with noise. Ví dụ : "The heavy door clapped shut in the wind. " Cơn gió mạnh khiến cánh cửa nặng nề sập cái rầm. sound action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chắp vá, làm vội, tạo vội. To create or assemble (something) hastily (usually followed by up or together). Ví dụ : "The rival factions clapped up a truce." Các phe phái đối địch chắp vá một hiệp định đình chiến. action process work Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đặt, để. To set or put, usually in haste. Ví dụ : "Seeing the bus arrive, I clapped my book shut and hurried to the stop. " Thấy xe buýt đến, tôi vội vã đóng sầm quyển sách lại rồi hấp tấp chạy ra trạm. action position Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắn, hạ sát. To shoot (somebody) with a gun. Ví dụ : "The robber clapped him in the leg as he ran away from the store. " Tên cướp bắn vào chân anh ta khi anh ta chạy trốn khỏi cửa hàng. police weapon military action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc