Hình nền cho cocooned
BeDict Logo

cocooned

/kəˈkuːnd/

Định nghĩa

verb

Bọc, bao bọc, che chở.

Ví dụ :

Người làm vườn đã bọc kín cây non yếu ớt trong một túi nhựa nhỏ trong suốt để che chở nó khỏi sương giá.