noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sương giá. A cover of minute ice crystals on objects that are exposed to the air. Frost is formed by the same process as dew, except that the temperature of the frosted object is below freezing. Ví dụ : "A thin layer of frost covered the grass outside the school. " Một lớp sương giá mỏng phủ trên cỏ bên ngoài trường học. weather nature environment science phenomena Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sương giá. The cold weather that causes these ice crystals to form. Ví dụ : "The early morning frost covered the grass before school started. " Sương giá sáng sớm phủ đầy cỏ trước khi giờ học bắt đầu. weather nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự lạnh giá, tính lạnh lùng, sự khắc nghiệt. Coldness or insensibility; severity or rigidity of character. Ví dụ : "The teacher's frost towards the student's misbehavior was evident in her stern voice and distant tone. " Sự lạnh lùng và thái độ xa cách của cô giáo đối với hành vi sai trái của học sinh thể hiện rõ qua giọng nói nghiêm khắc của cô. weather character nature condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự đóng băng, sự đông lại. The act of freezing; the congelation of water or other liquid. Ví dụ : "The frost on the window pane was a result of the overnight freezing. " Lớp băng trên ô cửa sổ là kết quả của việc nước đóng băng qua đêm. weather nature environment physics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Màu trắng như sương, màu trắng băng. A shade of white, like that of frost. Ví dụ : "The artist used a frost-like shade of white paint to create a realistic snow scene. " Để vẽ một cảnh tuyết chân thật, họa sĩ đã dùng một sắc trắng như màu sương muối. color appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự thất vọng, sự lừa đảo. A disappointment; a cheat. Ví dụ : "The promised extra credit assignment turned out to be a frost—a complete disappointment. " Bài tập cộng điểm hứa hẹn hóa ra chỉ là một trò lừa bịp—hoàn toàn thất vọng. negative character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đóng băng, phủ sương. To cover with frost. Ví dụ : "The overnight freeze frosted the grass in the schoolyard. " Cơn lạnh giá qua đêm đã phủ sương trắng xóa lên đám cỏ trong sân trường. weather nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đóng băng, phủ sương. To become covered with frost. Ví dụ : "The car windows frosted overnight. " Qua đêm, cửa sổ xe hơi bị phủ sương. weather nature environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phủ kem, trang trí kem. To coat (something, e.g. a cake) with icing to resemble frost. Ví dụ : "To make the cake look festive, she frosted the top with white icing. " Để chiếc bánh trông có không khí lễ hội hơn, cô ấy đã phủ kem trắng lên trên. food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm bực mình, chọc tức. To anger or annoy. Ví dụ : "The teacher's strict rules frosted the students, making them unhappy and discontented. " Những quy định nghiêm ngặt của giáo viên đã làm bực mình học sinh, khiến các em không vui và bất mãn. emotion character attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đóng băng guốc ngựa. To sharpen (the points of a horse's shoe) to prevent it from slipping on ice. Ví dụ : "The blacksmith frosted the horse's shoe to give it a better grip on the icy path. " Người thợ rèn đã đóng băng guốc ngựa để nó bám đường tốt hơn trên con đường băng giá. weather technical vehicle agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc