verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính toán, ước tính. To reckon or calculate. Ví dụ : "Can anyone here compute the square root of 10201?" Có ai ở đây tính được căn bậc hai của 10201 không? computing math science technology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hiểu, tính toán. To make sense. Ví dụ : "Does that compute, or do I need to explain further?" Bạn có hiểu không, hay tôi cần giải thích thêm? mind philosophy logic computing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc