Hình nền cho conglomerating
BeDict Logo

conglomerating

/kənˈɡlɑmərˌeɪtɪŋ/ /kənˈɡlɒmərˌeɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Kết hợp, tập hợp, gom lại.

Ví dụ :

"The snow was conglomerating into large, icy clumps on the sidewalk. "
Tuyết đang kết lại thành những mảng lớn đóng băng trên vỉa hè.