adjective🔗ShareHay gây tranh cãi, dễ gây bất đồng, có tính chất tranh chấp. Marked by heated arguments or controversy."The school board meeting was contentious, with heated arguments about the new budget. "Buổi họp hội đồng trường diễn ra rất căng thẳng, với những tranh cãi gay gắt về ngân sách mới, khiến mọi người bất đồng ý kiến.politicsculturesocietycommunicationattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHay gây gỗ, thích tranh cãi. Given to struggling with others out of jealousy or discord."The siblings had a contentious relationship, constantly arguing over toys and attention. "Mối quan hệ giữa hai anh em đó rất hay gây gỗ, lúc nào cũng tranh cãi nhau về đồ chơi và sự quan tâm.attitudecharacteremotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc