Hình nền cho contoured
BeDict Logo

contoured

/ˈkɒntʊrd/ /ˈkɒntɔrd/

Định nghĩa

verb

Uốn, tạo đường nét, viền.

Ví dụ :

Người nghệ sĩ cẩn thận uốn nặn đất sét, tạo đường viền mềm mại cho chiếc bình.