

cottise
Định nghĩa
Từ liên quan
cottises noun
/ˈkɒtɪsɪz/ /ˈkɒtɪsiːz/
Dải băng nhỏ.
overwhelming verb
/ˌəʊvəˈwɛlmɪŋ/ /ˌoʊvɚˈ(h)wɛlmɪŋ/
Áp đảo, tràn ngập.
decorative noun
/ˈdɛkɹətɪv/
Vật trang trí, đồ trang trí.
diminutive noun
/dəˈmɪn.jə.tɪv/
Hình thức thu nhỏ, từ tiểu.
bendlet noun
/ˈbɛndlɪt/