BeDict Logo

angled

/ˈæŋɡəld/ /ˈæŋɡəɫd/
Hình ảnh minh họa cho angled: Bịt bi, làm vướng bi.
verb

Sau một cú đánh hỏng, anh ta đã bịt bi sau góc lỗ, khiến anh ta không thể đánh trực tiếp vào bi số tám.