BeDict Logo

courante

/kʊˈrɑːnt/ /kɔːˈrɑːnt/
noun

Ví dụ:

Trong lớp lịch sử âm nhạc, Maria đã học rằng điệu courante, một điệu nhảy vui tươi nhịp ba, theo truyền thống sẽ đi sau điệu allemande trong một tổ khúc Baroque.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "traditionally" - Theo truyền thống, Có tính truyền thống, Từ xưa đến nay.
/tɹəˈdɪʃənli/

Theo truyền thống, tính truyền thống, Từ xưa đến nay.

Gia đình tôi từ xưa đến nay vẫn luôn tổ chức sinh nhật bằng một bữa ăn lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "learned" - Uyên bác, Thông thái, Học rộng, Có học thức.
learnedadjective
/ˈlɜːnɪd/ /ˈlɝnɪd/ /lɜːnd/ /lɝnd/

Uyên bác, Thông thái, Học rộng, học thức.

Giáo sư Davies là một học giả uyên bác, nổi tiếng nhờ kiến thức sâu rộng về lịch sử cổ đại.

Hình ảnh minh họa cho từ "renaissance" - Sự phục hưng, thời kỳ phục hưng.
/ˈɹɛnəˌsɑns/ /ɹəˈneɪs(ə)ns/

Sự phục hưng, thời kỳ phục hưng.

Sau nhiều năm suy thoái, thị trấn đã trải qua một thời kỳ phục hưng với việc khai trương các doanh nghiệp và trung tâm văn hóa mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "history" - Lịch sử, sử, tiền sử.
/ˈhɪst(ə)ɹi/

Lịch sử, sử, tiền sử.

Lịch sử sẽ lặp lại nếu chúng ta không học từ những sai lầm trong quá khứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "recording" - Ghi âm, thu âm, ghi hình.
/rɪˈkɔːrdɪŋ/ /rəˈkɔːrdɪŋ/

Ghi âm, thu âm, ghi hình.

Tôi muốn ghi lại mọi chi tiết của những gì đã xảy ra, để cho các thế hệ sau này có thể biết được.

Hình ảnh minh họa cho từ "teacher" - Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Giáo viên, thầy giáo, giáo.

Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "movement" - Sự di chuyển, sự vận động.
/ˈmuːv.mənt/

Sự di chuyển, sự vận động.

Tôi thấy có sự di chuyển gì đó trong đám cỏ trên đồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "demonstrate" - Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.
/ˈdɛmənstɹeɪt/

Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.

Bạn có thể trình diễn cách dùng những công cụ mới này cho chúng tôi được không?

Hình ảnh minh họa cho từ "baroque" - Diêm dúa, cầu kỳ, hoa mỹ.
baroqueadjective
/bæˈɹɒk/

Diêm dúa, cầu kỳ, hoa mỹ.

Chiếc bánh cưới diêm dúa, cầu kỳ với vô số lớp hoa kem, những họa tiết uốn lượn và cả ngọc trai ăn được.

Hình ảnh minh họa cho từ "following" - Theo sau, đuổi theo, đi theo.
/ˈfɒləʊɪŋ/ /ˈfɑloʊɪŋ/

Theo sau, đuổi theo, đi theo.

Đi theo chiếc xe đó!

Hình ảnh minh họa cho từ "sarabande" - Xarabande, điệu xarabande.
/ˈsærəˌbænd/ /ˈsærəˌbɑːnd/

Xarabande, điệu xarabande.

Cô giáo dạy nhạc chơi một bản xarabande chậm rãi, trang nhã trên cây đàn piano.

Hình ảnh minh họa cho từ "allemande" - Điệu allemande, vũ khúc allemande
/ˈæləˌmænd/ /ˈælmənd/

Điệu allemande, khúc allemande

Giáo sư âm nhạc giải thích rằng điệu Allemande, một vũ khúc trang trọng, thường là chương nhạc mở đầu của một tổ khúc Baroque.